Đến nội dung chính
Giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu (Problem-Solving and Data Analysis)

Xác suất và xác suất có điều kiện trong SAT Math

Tính probability và thu hẹp sample space đúng khi có điều kiện.

Luyện Giải quyết vấn đề và phân tích dữ liệu (Problem-Solving and Data Analysis)

Theory SAT Pencil

Lý thuyết cốt lõi

Xác suất và xác suất có điều kiện

Mục tiêu

  • Tính basic probability.

  • Hiểu denominator của conditional probability.

  • Nhận diện independence.

Basic probability

P(A)=favorabletotalP(A)=\frac{\text{favorable}}{\text{total}}

Conditional probability

P(AB)P(A\mid B) là probability của A khi biết B đã xảy ra. Denominator lúc này chỉ gồm outcomes thuộc B.

Independence

A và B độc lập nếu biết B không làm thay đổi probability của A: P(AB)=P(A)P(A\mid B)=P(A).

Quy trình SAT

  1. Xác định event/sample space.

  2. Nếu có given that/among those, thu hẹp denominator.

  3. Đếm numerator trong sample space mới.

  4. Simplify/convert.

  5. Nếu hỏi independence, so conditional với unconditional.

Ví dụ

40 học sinh, 20 ở Math club; 8 trong số đó ở Science club → P(ScienceMath)=8/20=0.4P(Science\mid Math)=8/20=0.4.

Không dùng 8/40 vì condition đã thu hẹp sample space.

Bẫy thường gặp

  • Giữ denominator toàn population.

  • Đọc sai row/column.

  • Cộng overlapping events mà không xử lý intersection.

  • Nhầm mutually exclusive với independent.

Takeaway

Trong conditional probability, câu hỏi quan trọng nhất là: denominator bây giờ gồm ai?

Nội dung liên quan

Chọn một chủ đề để hiểu cấu trúc bài thi hoặc bắt đầu luyện tập theo kỹ năng.