Đến nội dung chính
Toán nâng cao (Advanced Math)

Biểu thức tương đương trong SAT Math

Factor, expand và rewrite expressions để lộ cấu trúc cần thiết.

Luyện Toán nâng cao (Advanced Math)

Theory SAT Pencil

Lý thuyết cốt lõi

Biểu thức tương đương

Mục tiêu

  • Dùng factoring và identities.

  • Áp dụng exponent rules.

  • Chọn dạng expression phù hợp với câu hỏi.

Patterns

  • a2b2=(ab)(a+b)a^2-b^2=(a-b)(a+b).

  • a2+2ab+b2=(a+b)2a^2+2ab+b^2=(a+b)^2.

  • a22ab+b2=(ab)2a^2-2ab+b^2=(a-b)^2.

  • aman=am+na^ma^n=a^{m+n}.

  • (am)n=amn(a^m)^n=a^{mn}.

  • a1/n=ana^{1/n}=\sqrt[n]{a} trong domain phù hợp.

Structure trước calculation

Đừng expand nếu factoring làm zeros, factors hoặc parameter rõ hơn.

Quy trình SAT

  1. Xác định target: zero, factor, coefficient hay equivalent form.

  2. Tìm pattern.

  3. Factor/expand có chủ đích.

  4. Áp dụng exponent rules từng bước.

  5. Giữ domain restrictions.

Ví dụ

x2+5x+6=(x+2)(x+3)x^2+5x+6=(x+2)(x+3) cho zeros 2,3-2,-3.

x216=(x4)(x+4)x^2-16=(x-4)(x+4).

Bẫy thường gặp

  • (a+b)2=a2+b2(a+b)^2=a^2+b^2 — sai.

  • Cộng exponents khi bases đang cộng.

  • Cancel qua phép cộng.

  • Quên denominator không được bằng 0.

Takeaway

Equivalent Expressions là bài nhận cấu trúc; dạng tốt nhất là dạng làm lộ thông tin đề hỏi.

Nội dung liên quan

Chọn một chủ đề để hiểu cấu trúc bài thi hoặc bắt đầu luyện tập theo kỹ năng.