Đến nội dung chính
Standard English Conventions

Dạng từ, cấu trúc và tính hợp nghĩa trong SAT Reading & Writing

Kiểm soát subject–verb agreement, pronouns, verb forms và modifier placement.

Luyện Standard English Conventions

Theory SAT Pencil

Lý thuyết cốt lõi

Dạng từ, cấu trúc và tính hợp nghĩa

Mục tiêu

  • Tìm subject thật của verb.

  • Giữ tense theo timeline.

  • Dùng pronoun có antecedent rõ.

  • Đặt modifier cạnh đúng đối tượng.

Subject–Verb Agreement

Verb phải hòa hợp với subject thật, không phải noun đứng gần nhất.

The collection of paintings is valuable. Subject là collection.

Verb tense và form

Tense phải phản ánh timeline và time markers. Past perfect có thể dùng khi một hành động hoàn tất trước một hành động quá khứ khác.

By the time the team arrived, the storm had ended.

Pronouns

Pronoun cần antecedent rõ và phù hợp về number/person.

Modifiers

Introductory modifier phải đặt sát noun thực hiện hoặc nhận hành động.

Walking through the museum, Maya admired the paintings.

Quy trình SAT

  1. Nếu choices khác verb, tìm subject và timeline.

  2. Bỏ qua prepositional phrase để tìm subject chính.

  3. Nếu choices khác pronoun, xác định antecedent.

  4. Nếu choices thay đổi word order, kiểm tra modifier mô tả noun nào.

  5. Đọc nghĩa toàn câu để kiểm tra sense.

Ví dụ

'The results of the experiment were surprising.' Subject là results, không phải experiment.

'Walking through the museum, the paintings impressed Maya' sai vì ngụ ý paintings đang đi bộ.

Bẫy thường gặp

  • Chọn verb theo noun gần nhất.

  • Đổi tense vô cớ.

  • Pronoun mơ hồ.

  • Dangling modifier.

  • Grammar có vẻ đúng nhưng sentence vô nghĩa.

Takeaway

Tìm subject–verb backbone và timeline trước; sau đó kiểm tra pronoun và modifier.

Cùng domain

Kỹ năng liên quan

Nội dung liên quan

Chọn một chủ đề để hiểu cấu trúc bài thi hoặc bắt đầu luyện tập theo kỹ năng.