Theory SAT Pencil
Lý thuyết cốt lõi
Từ chuyển ý
Mục tiêu
Phân loại quan hệ logic trước khi nhìn choices.
Phân biệt addition, contrast, result, example và sequence.
Dùng cả câu trước lẫn câu sau.
Các nhóm cốt lõi
Addition: also, moreover, furthermore.
Contrast/concession: however, nevertheless, in contrast.
Cause/result: therefore, thus, consequently.
Example/specification: for example, specifically, in particular.
Sequence/time: first, subsequently, finally, meanwhile.
Logic trước vocabulary
Hãy thay blank bằng nhãn CONTRAST, RESULT, EXAMPLE... trước khi chọn từ cụ thể.
Quy trình SAT
Tóm tắt ý A ở câu trước.
Tóm tắt ý B ở câu sau.
Hỏi A và B liên hệ thế nào.
Gắn nhãn logic.
Chọn transition đúng nhóm và đọc lại flow.
Ví dụ
Một phương pháp rẻ nhưng độ chính xác thấp hơn tiêu chuẩn → contrast, nên however/nevertheless hợp hơn therefore.
Nếu câu sau đưa một case minh họa cho claim trước → for example.
Bẫy thường gặp
Chọn từ nghe tự nhiên nhưng sai logic.
Chỉ đọc câu sau.
Nhầm cause-result với sequence.
Không nhận ra câu sau cụ thể hóa câu trước.
Takeaway
Transition là nhãn cho quan hệ giữa hai ý: xác định quan hệ trước, chọn từ sau.