Theory SAT Pencil
Lý thuyết cốt lõi
Từ vựng trong ngữ cảnh
Mục tiêu
Dự đoán nghĩa trước khi nhìn choices.
Dùng tone và logic để phân biệt từ gần nghĩa.
Không chọn chỉ vì từ quen thuộc.
Context quyết định nghĩa
SAT kiểm tra cách từ hoạt động trong câu. Một từ quen có thể mang nghĩa khác trong context học thuật.
Trước blank, xác định polarity và logic: tích cực/tiêu cực, tăng/giảm, hỗ trợ/phản bác, chắc chắn/thận trọng.
Precision
Hai từ gần nghĩa có thể khác mức độ hoặc phạm vi. Đáp án đúng phải vừa hợp grammar vừa hợp nghĩa chính xác.
Quy trình SAT
Đọc toàn câu và câu lân cận.
Che choices và tự điền một simple prediction.
Xác định tone và logic quanh blank.
So choices với prediction.
Đọc lại toàn câu với đáp án cuối.
Ví dụ
'The new procedure did not eliminate the problem, but it ___ its effects.' Blank cần nghĩa giảm nhẹ; mitigate hợp hơn classify.
Nếu câu sau bắt đầu bằng However và nêu hạn chế, câu trước thường tạo một claim tích cực hơn để contrast.
Bẫy thường gặp
Chọn từ quen nhất.
Chỉ đọc câu chứa blank.
Nhầm near-synonym với precise meaning.
Chọn từ khó vì nghe học thuật.
Takeaway
Tạo simple prediction trước. Words in Context thưởng cho logic và precision hơn là từ vựng phô trương.